Kenya National Chess League - Super League A - 2026

Ban Tổ chứcChess Kenya Federation
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcOlisa, Rodah 10808574
Tổng trọng tàiFA Wandina, Wambugu 10822950
Thời gian kiểm tra (Standard)90Minutes+30 Seconds from Move 1 per player to finish
Địa điểmNairobi, Kisumu, Mombasa
Số ván25
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/04/25 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1518 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:46:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 562 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425 HS1  HS2  HS3 
1Lighthouse Bravo  * 2½341½324½4354½45554½55555556195,52036,5
2Nacha Royals2½ * 3½33½52½2½534454544½55555460902044
3Pioneri Chess Club21½ * 2½2½23½354344½5455555554555995,52145
4Litlife House Chess Club 122½ * 33½33½4555555555554555891,51937
5Sataranji Africa 3½1½2½2 * 3334443½4½45545555555886,51981,5
6Mavens Warriors031½2 * 315534553½555355544½5482,51683
7The Superiors Chess Club 22½1½222 * 42½42½43544½5555555455189,52074,5
8PMadol Pawns 32½21½241 * 3½3½544345545154549771700,5
9PMadol Rooks½00102½ * 2½1½3½34½513½452½5355541631254,5
10Membley Titans A12111011½2½ * 43½4½4035555554440681356
11Daystar University 2120122½1½3½1 * 24½3½4½5555552½553873,51550,5
12Membley Titans B 011½1101½1½3 * 11½404554½55534½33581022,5
13The Gift of Chess - Mully Family½1½0½022½½4 * 4½3½53514½550553358948
14Eagle Chess Academy1000001½11½3½½ * 135545555553357995
15Knights Chess Academy Eagles 011011004½11½4 * 2½3253½5553½2849,5902
16Nakuru Chess Club000001½½24205012½ * 13435552544,5785,5
17Mavens Royal Masters00000011½012024 * 3535512½42240570,5
18Mavens Chess & Scholastic Centre½100000100000310 * 53555021831,5554
19Flying Knights Chess Club 0½0010000000400000 * 0555111822,5316
20Knights Chess Academy Kites 000002001½0½½0115 * 241551328,5458,5
21Knights Chess Academy Falcons 000000000000001½0002 * 33111311,5100,5
22Knights Chess Academy Hawks 000000021000000200012 * 2441218200
23Chessmore Chess Club 00110000002½05000400400 * 1017,5321,5
24Victoria Phonenix00000111010200002½50000 * 5718,5251
25Victoria Queens00000½00000½001½00300000 * 35,579,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)